Standard (U1800 Challenger)
​Time control: 6 rounds Swiss 60m+30s ​

Champion: $1500 HKD + Medal
1st Runner up: $1000 HKD + Medal
2nd Runner up: $800 HKD + Medal
Best U1700, U1600, U1500, Unrated: $500 HKD + Medal
U14 Top 3 and Best Girl: Medal
U10 Top 3 and Best Girl: Medal
Best Club (Total points of top 5 players);

Whatsapp: 94933283
Wechat: kidultchessHK

National Day Chess Festival 2026 (FIDE Rated) Challenger Oct 1st-4th

Cập nhật ngày: 01.10.2026 15:08:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kidult C Academy

Giải/ Nội dungPremier, Challenger, Rapid, Blitz
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Register here, Regulation, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6
23Alto, Brandon Young1530HKG*
17Bedadam, Vihaan1552HKG**
15AFMCheok, Chi Chon1559MAC*
32Cheung, Wing Shek Julien1450HKG*
38Chiu, Paul0HKG**
28Daryanani, Naresh Lachmandas1496HKG***
14He, Carson Yan Chak1571HKG*
29Karthik, Praveen1489IND0F*****
8AFMLee, Ka Po1603HKG**
11Liu, Shun Wang1578HKG*
19Lu, Bingyang1537SGP*
46Mak, Mateo Chi Yuen0HKG*
35Pang, Maximus1420HKG**
16Shao, Jiatong1559CHN*
48Tu, Yutian Alexander0HKG*
33Wong, Sze Pok Ted1441HKG*
52Zhang, Jacob Yuanhao0HKG*
53Zhao YouXi0CHNmiễn đấu
24Zhou, Richard1504HKG**